學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

ghét bỏmáy dịch

qiànKHIỂM

  1. 1.không hài lòng

qièKHIẾT

  1. 1.hài lòng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

慊〈形〉 (形声。从心,兼声。本义嫌疑) 同本义 贵不慊于上者。--《礼记·坊记》 媢得避慊之便。--《汉书·赵充国传》 通歉”。不足的 慊,贫也。--《广雅》 吾何慊乎哉?--《孟子·公孙丑下》 宫室舆服,盖慊如也。--陆机《辩亡论》 又如慊如(不足的样子);慊然(不满足的样子);慊慊(心不满足、心有嫌恨的样子) 恨的,不满的 贵不慊于上。--《礼记·坊记》。注慊,恨不满之貌也。” 衣若县衰而意不慊。--《淮南子·齐俗》 又如慊苦(遗憾怨苦);慊恨(怨恨;遗憾) 慊 〈动〉 通 慊qiàn ⒈恨,不满~ ~气难平。 慊qiè满足,快意~意。~心。难~人意。 慊qiǎn 1.不满足;遗憾。 2.诚意。参见"丹慊"。 慊xián 1.嫌疑。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [jiān] chỉ âm.

khuyển — tim

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 慊 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict