字義Nghĩa
nhục nhã, bị hạ thấpmáy dịch
cánTÀM
- 1.xấu hổ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 斬 [zhǎn] chỉ âm.
can — tim
組詞Từ chứa chữ này
- 慚愧xấu hổ
- 羞慚một nỗi ô nhục
- 大言不慚khoe khoang không biết xấu hổ
- 自慚形穢
- 自慚形穢自慚形穢 — (idiom) cảm thấy tự ti; cảm thấy không đủ tốt