字義Nghĩa
nhục nhã, xấu hổmáy dịch
cánTÀM
- 1.biến thể của 慚|惭[can2]
cánTÀM
- 1.xấu hổ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
惭 (形声。从心,斩声。本义羞愧)同本义 憀,媿也。--《说文》 不直失节谓之憀。--《小尔雅》 富者有惭色。--清·彭端淑《为学一首示子侄》 羊子大惭。--《后汉书·列女传》 又如大言不惭;惭叹(惭愧感叹) 惭 cán 亦作"憀"。羞愧。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 斩 [zhǎn] chỉ âm.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 惭愧xấu hổ
- 羞惭một nỗi ô nhục
- 大言不惭khoe khoang không biết xấu hổ
- 自惭形秽
- 自惭形秽自慚形穢 — (idiom) cảm thấy tự ti; cảm thấy không đủ tốt