學華語Kaori Dict

自慚形穢

giản thể: 自惭形秽

cán-xínghuì

ㄗˋ ㄘㄢˊ ㄒㄧㄥˊ ㄏㄨㄟˋ

TỰ TÀM HÌNH UẾ

  1. 1.(thành ngữ) cảm thấy thua kém; cảm thấy không đủ

Cách đọc khác:zìcánxínghuì自慚形穢 — (idiom) cảm thấy tự ti; cảm thấy không đủ tốt

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỰ (自) – tự mình: Cái mũi với sống mũi thẳng — người xưa chỉ vào mũi mà nói 'chính TÔI' — TỰ mình, tự giác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

自惭形秽 nghĩa là gì? · Kaori Dict