字義Nghĩa
dơ bẩn, không sạch sẽmáy dịch
huìUẾ
- 1.(hình thức bị giới hạn) bẩn; dơ dáy
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 禾 (hoà) chỉ nghĩa, 歲 [suì] chỉ âm.
thuỵ — hạt gạo
組詞Từ chứa chữ này
- 穢水nước bẩn; nước ô nhiễm; nước thải
- 穢語ngôn ngữ tục tĩu
- 污穢
- 淫穢tục tĩu; khiêu dâm; thô tục
- 蕪穢bị cỏ dại mọc um tùm
- 污言穢語
- 淫詞穢語
- 自慚形穢