- 1.(thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; nói bậy
Cách đọc khác:yíncíhuìyǔ — 淫詞穢語 — (thành ngữ) lời nói bậy bạ; ngôn từ tục tĩu

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 詞TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
- 語NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.