學華語Kaori Dict

淫詞穢語

giản thể: 淫词秽语

yín-huì

ㄧㄣˊ ㄘˊ ㄏㄨㄟˋ ㄩˇ

DÂM TỪ UẾ NGỮ

  1. 1.(thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; nói bậy

Cách đọc khác:yíncíhuìyǔ淫詞穢語 — (thành ngữ) lời nói bậy bạ; ngôn từ tục tĩu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỪ (詞) – từ ngữ: Lời nói (言 ngôn) được người quản lý (司 ti) xếp vào sổ — mỗi chữ một ô, tra TỪ điển là gặp.
  • NGỮ (語) – tiếng nói: Lời nói (言 ngôn) của chính tôi (吾 ngô) — tiếng của ta là ngôn NGỮ của ta.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

淫词秽语 nghĩa là gì? · Kaori Dict