字義Nghĩa
thói quenmáy dịch
guànQUÁN
- 1.quen với
- 2.đã từng
- 3.chìu chuộng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 貫 [guàn] chỉ âm.
quen — tim
組詞Từ chứa chữ này
- 慣例quy ước
- 慣性xu hướng làm việc theo cách quen thuộc
- 慣偷kẻ trộm quen thói
- 慣壞làm hư (một đứa trẻ)
- 慣家
- 慣常thông thường
- 慣有theo lệ thường; thông thường
- 慣犯người tái phạm
- 慣用sử dụng quen thuộc
- 慣竊kẻ trộm quen thói
- 習慣thói quen
- 司空見慣chuyện thường gặp (thành ngữ)
- 嬌慣nuông chiều
- 慣賊kẻ trộm quen tay
- 慣量quán tính (cơ học)
- 慣養nuông chiều