學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thói quenmáy dịch

guànQUÁN

  1. 1.quen với
  2. 2.đã từng
  3. 3.chìu chuộng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

惯 (形声。从心,贯声。本义习惯,惯常) 同本义 惯,习也。--《尔雅》 譬如田猎,射御惯,则能获禽。--《左传·襄公三十一年》 谓客曰宗军人,惯啖粗食。”--《宋书·宗悫传》 但是她俩劳动惯了,离开土地就不舒服,所以还是回了家。--《回忆我的母亲》 又如惯熟(因经常做某事而动作熟练;因经常见面而熟悉习惯);惯历(惯常经过,不止一次经过);惯经(习惯,惯常所经历的);惯有(常有,习惯所具有) 惯 纵容;迁就 别把孩子给惯坏了 又如惯宠(宠爱纵容) 用同贯”。通;穿 惯guàn ⒈习以为常的,积久成性的习~。使用~了。这是~例。 ⒉纵容,姑息娇生~养。莫把孩子~坏了。 ⒊

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [guàn] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 惯 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict