學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
嬌慣
嬌慣
giản thể:
娇惯
jiāo
guàn
[ㄐㄧㄠ ㄍㄨㄢˋ]
KIỀU QUÁN
HSK 7-9
V
1.
nuông chiều
2.
chiều chuộng
3.
làm hư
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
習慣
xíguàn
thói quen
慣例
guànlì
quy ước
慣
guàn
quen với
慣性
guànxìng
xu hướng làm việc theo cách quen thuộc
司空見慣
sīkōngjiànguàn
chuyện thường gặp (thành ngữ)
嬌氣
jiāoqì
mỏng manh
嬌小
jiāoxiǎo
nhỏ nhắn
撒嬌
sājiāo
làm nũng
逐字解
Từng chữ trong từ
嬌
kiều
quyến rũ và dễ thương
慣
quán, quen
thói quen
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
交管
jiāoguǎn
kiểm soát giao thông
教官
jiàoguān
huấn luyện viên quân sự
澆灌
jiāoguàn
tưới
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
娇惯 nghĩa là gì? · Kaori Dict