學華語Kaori Dict

習慣

giản thể: 习惯

guàn

ㄒㄧˊ ㄍㄨㄢˋ

TẬP QUÁN

HSK 2TOCFL 2N/V
  1. 1.thói quen
  2. 2.phong tục
  3. 3.thói quen thường lệ
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.quen với
  2. 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    中午我有午睡的習慣。

    zhōng wǔ wǒ yǒu wǔ shuì de xí guàn

    Trưa tôi có thói quen ngủ trưa.

  • 2

    他形成了早起的好習慣。

    tā xíng chéng le zǎo qǐ de hǎo xí guàn

    Anh ấy đã hình thành thói quen dậy sớm

  • 3

    從小培養好習慣。

    cóng xiǎo péi yǎng hǎo xí guàn

    Dạy trẻ thói quen tốt từ nhỏ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

习惯 nghĩa là gì? · Kaori Dict