- 1.thói quen
- 2.phong tục
- 3.thói quen thường lệ
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.quen với
- 5.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ
- 1
中午我有午睡的習慣。
zhōng wǔ wǒ yǒu wǔ shuì de xí guàn
Trưa tôi có thói quen ngủ trưa.
- 2
他形成了早起的好習慣。
tā xíng chéng le zǎo qǐ de hǎo xí guàn
Anh ấy đã hình thành thói quen dậy sớm
- 3
從小培養好習慣。
cóng xiǎo péi yǎng hǎo xí guàn
Dạy trẻ thói quen tốt từ nhỏ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 習TẬP (習) – luyện tập: Đôi cánh (羽 vũ) chim non đập loạn trên nền trời trắng (白 bạch) — ngã rồi bay lại trăm lần: luyện TẬP, học TẬP.