學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
慣用
慣用
giản thể:
惯用
guàn
yòng
[ㄍㄨㄢˋ ㄩㄥˋ]
QUÁN DỤNG
1.
sử dụng quen thuộc
2.
thói quen
3.
thông thường
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
用
yòng
sử dụng
不用
bùyòng
không cần
有用
yǒuyòng
hữu ích
習慣
xíguàn
thói quen
使用
shǐyòng
sử dụng
信用卡
xìnyòngkǎ
thẻ tín dụng
利用
lìyòng
tận dụng
作用
zuòyòng
tác động đến; ảnh hưởng
逐字解
Từng chữ trong từ
慣
quán, quen
thói quen
用
dụng
sử dụng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
管用
guǎnyòng
hiệu quả
記憶技巧
Mẹo nhớ
用
DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
惯用 nghĩa là gì? · Kaori Dict