例句Câu ví dụ
- 1
那藥不會管用。
nà yào bùhuì guǎnyòng。
Thuốc đó không hiệu quả
- 2
這種方法一定管用。
zhèzhǒng fāngfǎ yīdìng guǎnyòng。
Phương pháp này nhất định hiệu quả
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 用DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
- 管QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.
