學華語Kaori Dict

管用

guǎnyòng

ㄍㄨㄢˇ ㄩㄥˋ

QUẢN DỤNG

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.hiệu quả
  2. 2.hữu ích

例句Câu ví dụ

  • 1

    那藥不會管用。

    nà yào bùhuì guǎnyòng。

    Thuốc đó không hiệu quả

  • 2

    這種方法一定管用。

    zhèzhǒng fāngfǎ yīdìng guǎnyòng。

    Phương pháp này nhất định hiệu quả

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DỤNG (用) – dùng: Chiếc thùng gỗ đóng nan dọc ngang chắc chắn — đồ tốt là đồ DÙNG được, hữu DỤNG.
  • QUẢN (管) – ống/quản lý: Ống tre (⺮) trong tay vị quan (官) — thổi còi tre điều khiển mọi người, QUẢN lý chặt chẽ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

管用 nghĩa là gì? · Kaori Dict