學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lười biếngmáy dịch

yōngDUNG

  1. 1.uể oải
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

慵 (形声。从心,庸声。本义懒惰,懒散) 同本义 行旅畏威慵举步,佳人怕热懒登台。--《封神演义》 又如慵妆媚态(因困倦懒梳妆而显出的娇媚姿态);慵妆髻(比较随便地挽成的偏垂发髻);慵困(懒散困倦);慵眠(睡懒觉);慵馋(好吃懒做);慵来妆(古时女子一种娇媚的梳妆) 用同庸”。平庸,庸俗 恐失英雄手,反惹慵夫刻画舟。--李开先《宝剑记》 又如慵人(庸夫,平庸的人) 慵yōng懒,困倦晚节~转剧。~极思睡。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [yōng] chỉ âm.

mẫn — tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 慵 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict