字義Nghĩa
mệt, mỏi, kiệt sứcmáy dịch
bèiBẠI
- 1.kiệt quệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
憊zào
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 備 [bèi] chỉ âm.
bán nguyệt; tim
mệt, mỏi, kiệt sứcmáy dịch
bèiBẠI
憊zào
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 備 [bèi] chỉ âm.
bán nguyệt; tim