學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

mệt mỏi, kiệt sức, mệt nhọcmáy dịch

bèiBẠI

  1. 1.kiệt quệ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

惫 (形声。从心,備声。本义疲乏,困顿) 同本义 疲极曰惫。--《通俗文》 单惫于戏笑。--《列子·黄帝》 往来惛惫,通于大神。--《荀子赋》 何先生之惫耶?--《庄子·山水》 三年克之,惫也。--《易·既济》 又如疲惫(非常疲乏);惫喘(疲惫而喘息);惫劳(疲劳) 衰竭;危殆 惫懒 这个贾宝玉,不知是怎生个惫懒人物。--《红楼梦》 惫 bèi ①疲乏;困顿。 ②衰竭;危殆。 ③劣;坏。 【憊懶】见"憊賴"。 【憊老】衰老。 【憊色】憔悴的颜色。 【憊衿】惫赖秀才。 【憊倦】疲惫劳累。 【憊喘】疲惫而喘息。 【憊勞】疲劳。 【憊損】困顿瘦损。 【憊竭】衰竭。 【憊駑】衰颓驽钝。 【憊賴】亦作"憊懶"。 ①泼辣,无赖;顽皮。 ② 不好的,坏的。 【憊懣】困倦烦闷。 【憊壞】朽坏。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tri) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

suy nghĩ

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 惫 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict