學華語Kaori Dict

疲憊

giản thể: 疲惫

bèi

ㄆㄧˊ ㄅㄟˋ

BÌ BẠI

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.bị đánh bại
  2. 2.kiệt sức
  3. 3.mệt mỏi

例句Câu ví dụ

  • 1

    我很疲憊。

    wǒ hěn píbèi。

    Tôi rất mệt mỏi

  • 2

    我感到身心疲憊。

    wǒ gǎndào shēnxīn píbèi。

    Tôi cảm thấy mệt mỏi cả thân thể lẫn tinh thần

  • 3

    我帶著一身疲憊回了家。

    wǒ dài zhe yīshēn píbèi huí le jiā。

    Tôi về nhà với thân thể mệt mỏi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

疲惫 nghĩa là gì? · Kaori Dict