學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
憊倦
憊倦
giản thể:
惫倦
bèi
juàn
[ㄅㄟˋ ㄐㄩㄢˋ]
BẠI QUYỆN
1.
mệt mỏi và buồn ngủ
2.
ngà ngà say
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
疲倦
píjuàn
mệt mỏi
疲憊
píbèi
bị đánh bại
厭倦
yànjuàn
chán ngán; mệt mỏi; buồn chán
疲憊不堪
píbèibùkān
kiệt sức
倦怠
juàndài
mệt mỏi
孜孜不倦
zīzībùjuàn
nghĩa đen: cần cù không mệt mỏi (thành ngữ); nỗ lực liên tục
倦
juàn
mệt mỏi
勌
juàn
biến thể cũ của 倦[juan4]
逐字解
Từng chữ trong từ
憊
bại
mệt, mỏi, kiệt sức
倦
quyện
mệt mỏi, chán nản
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
惫倦 nghĩa là gì? · Kaori Dict