字義Nghĩa
trắc ẩn, đồng cảmmáy dịch
liánLIÊN
- 1.thương hại
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
trắc ẩn; tim
組詞Từ chứa chữ này
- 憐惜thương xót
- 憐憫thương hại
- 憐愛có tình cảm dịu dàng
- 憐恤thương xót
- 憐悧lân nị — xem 伶俐[ling2 li4]
- 憐香惜玉có cảm giác dịu dàng, che chở phái nữ (thành ngữ)
- 可憐đáng thương
- 乞憐cầu xin lòng thương
- 哀憐cảm thấy thương xót; thương hại
- 愛憐thể hiện sự âu yếm
- 可憐蟲sinh vật đáng thương
- 可憐見