字義Nghĩa
thương hại, đồng cảm, buồn thươngmáy dịch
mǐnMẪN
- 1.thông cảm; thương hại; cảm thấy thương xót
- 2.(văn học) cảm thấy đau buồn; đau lòng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 閔 [mǐn] chỉ âm.
đau thương; tim
組詞Từ chứa chữ này
- 憫惜cảm thấy thương xót
- 憐憫thương hại
- 哀憫thương xót
- 悲憫thương hại ai đó
- 悲天憫人thương xót trời đất và số phận con người