字義Nghĩa
buồn bã, tiếc nuốimáy dịch
MǐnMẪN
- 1.họ [Min3]
mǐnMẪN
- 1.biến thể cũ của 憫|悯[min3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
閔liú纯美的黄金。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 門 (môn) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
văn hóa