學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tiếc nuối, hối hậnmáy dịch

hànHÁM

  1. 1.hối tiếc (cảm giác mất mát hoặc không hài lòng)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

憾 (形声。从心,感声。本义遗憾,不快,不满) 同本义(先秦古书一般用憾”,汉代以后多用恨”) 憾,恨也。--《广雅》 以其私憾。--《左传·宣公二年》 不可使多畜憾。--《左传·文公十四年》 敝之而无憾。--《论语·公冶长》 人犹有所憾。--《礼记·中庸》 无憾而后即安。--《国语·鲁语下》 是使民养生丧死无憾也。--《孟子·梁惠王上》 志恨憾而不逞兮。--《楚辞·严忌哀时命》 降而不憾。--《左传·隐公三年》 死无余憾。--清·林觉民《与妻书》 又如憾悔(悔恨);憾惜(遗憾惋惜);憾轲 憾hàn悔恨,惋惜,失望~事一桩。太遗~。 憾dàn 1.不安。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [gǎn] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 憾 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict