學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

lo sợ, kính phụcmáy dịch

lǐnLẪM

  1. 1.sợ hãi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

懔懔 (形声。从心,禀声。本义危惧,恐惧) 同本义 懔懔焉若恃腐索之抜駌。--《孔子家语·致思》。注戒惧之貌。” 心懔懔以怀霜。--陆机《文赋》。注危惧貌。” 懔乎若朽索之驭六马。--《书·五子之歌》 又如懔然(危惧的样子;戒惧的样子);懔厉(惶恐);懔忧(忧惧);懔懔(危惧的样子;戒惧的样子) 严肃;令人敬畏 懔,敬也。--《广雅》 廉颇蔺相如虽千载上死人,懔懔恒如有生气。--《世说新语·品藻》 又如懔惧(畏惧);懔畏(畏惧) 懔(懍)lǐn危惧。畏惧。 懔lǎn 1.见"懔坎"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (tâm) chỉ nghĩa, [bǐng] chỉ âm.

tim

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 懔 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict