字義Nghĩa
buồn bã, buồn đau, buồn rầumáy dịch
mènMUỘN
- 1.u sầu
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
惲 — với tim đầy ắp; 滿 cũng cung cấp âm đọc
buồn bã, buồn đau, buồn rầumáy dịch
mènMUỘN
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
惲 — với tim đầy ắp; 滿 cũng cung cấp âm đọc