學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

buồn bã, buồn đau, buồn rầumáy dịch

mènMUỘN

  1. 1.u sầu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

懑 (会意。从心,从满。满心烦闷。本义烦闷) 同本义 懑,烦也。--《说文》 懑,烦闷。--《广韵》 广陵太守陈登得病,胸中烦懑。--《三国志·华陀传》 故济北王阿母自言足热而懑。--《史记·扁鹊仓公列传》 烦懑不乐。--清·张廷玉《明史》 又如懑愤金怀(胸怀郁闷);懑闷(烦闷);懑烦(烦闷);懑懑(烦闷的样子) 气愤不平 惟烦懑而盈匈。--《楚辞·哀时命》 懑(懣)mèn ⒈烦闷烦~。 ⒉愤慨愤~。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

với tim đầy ắp; 滿 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 懑 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict