學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
忿懣
忿懣
giản thể:
忿懑
fèn
mèn
[ㄈㄣˋ ㄇㄣˋ]
PHẪN MUỘN
1.
phẫn nộ
2.
tức giận
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
忿忿不平
fènfènbùpíng
biến thể của 憤憤不平|愤愤不平[fen4 fen4 bu4 ping2]
憤懣
fènmèn
chán nản
忿
fèn
tức giận
懣
mèn
u sầu
不忿
bùfèn
không hài lòng
忿忿
fènfèn
biến thể của 憤憤|愤愤[fen4 fen4]
忿怒
fènnù
biến thể của 憤怒|愤怒[fen4 nu4]
忿恨
fènhèn
biến thể của 憤恨|愤恨[fen4 hen4]
逐字解
Từng chữ trong từ
忿
phẫn
tức giận
懣
muộn
buồn bã, buồn đau, buồn rầu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
憤懣
fènmèn
chán nản
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
忿懑 nghĩa là gì? · Kaori Dict