忿忿不平
fènfènbùpíng
[ㄈㄣˋ ㄈㄣˋ ㄅㄨˋ ㄆㄧㄥˊ]
PHẪN PHẪN BẤT BÌNH
TOCFL 7
- 1.biến thể của 憤憤不平|愤愤不平[fen4 fen4 bu4 ping2]

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 平BÌNH (平) – bằng phẳng: Mặt cân (干) với hai giọt nước (丷) đứng yên hai bên — cân thăng BẰNG, mọi sự BÌNH yên.