學華語Kaori Dict

忿怒

fèn

ㄈㄣˋ ㄋㄨˋ

PHẪN NỘ

  1. 1.biến thể của 憤怒|愤怒[fen4 nu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    人民因為他撒了謊得原因很忿怒地反應。

    rénmín yīnwèi tā sā le huǎng de yuányīn hěn fènnù de fǎnyìng。

    Dân chúng phản ứng rất tức giận vì ông ấy đã nói dối.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忿怒 nghĩa là gì? · Kaori Dict