字義Nghĩa
thoải mái, nhàn nhãmáy dịch
yǒuƯU
- 1.đau buồn
- 2.thư thái
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
懮yǒu 1.见"懮受"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 憂 [yōu] chỉ âm.
惗 — tim
thoải mái, nhàn nhãmáy dịch
yǒuƯU
懮yǒu 1.见"懮受"。
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 忄 (tâm) chỉ nghĩa, 憂 [yōu] chỉ âm.
惗 — tim