字義Nghĩa
trừng phạt, khiển tráchmáy dịch
chéngTRỪNG
- 1.trừng phạt
- 2.khiển trách
- 3.cảnh báo
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa, 徴 [zhēng] chỉ âm.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 懲罰hình phạt
- 懲處trừng phạt
- 懲治trừng phạt
- 懲戒kỷ luật
- 懲辦trừng phạt (ai đó)
- 懲罰性mang tính trừng phạt
- 懲一儆百nghĩa đen: phạt một răn trăm (thành ngữ)
- 懲一警百nghĩa đen: phạt một, cảnh báo trăm (thành ngữ)
- 懲前毖後nghĩa đen: phạt người trước để ngăn người sau (thành ngữ); phê bình lỗi lầm trước đây một cách nghiêm khắc để ngăn chặn lặp lại
- 懲惡勸善xem 懲惡揚善|惩恶扬善[cheng2 e4 yang2 shan4]
- 嚴懲trừng phạt nghiêm khắc
- 獎懲thưởng và phạt
- 重懲trừng phạt nghiêm khắc
- 勸善懲惡khuyến khích điều thiện và trừng phạt điều ác (thành ngữ); nghĩa bóng: công lý thơ ca
- 嚴懲不貸trừng phạt nghiêm khắc (thành ngữ)
- 小懲大誡nghĩa đen: phạt nhẹ để ngăn nhiều (thành ngữ); phê bình sai lầm trước đây một cách nghiêm khắc để ngăn lặp lại trên quy mô lớn