學華語Kaori Dict

勸善懲惡

giản thể: 劝善惩恶

quànshànchéngè

ㄑㄩㄢˋ ㄕㄢˋ ㄔㄥˊ ㄜˋ

KHUYẾN THIỆN TRỪNG ÁC

  1. 1.khuyến khích điều thiện và trừng phạt điều ác (thành ngữ); nghĩa bóng: công lý thơ ca
  2. 2.ở hiền gặp lành

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

勸善懲惡 nghĩa là gì? · Kaori Dict