- 1.hình phạt
- 2.sự trừng phạt
- 3.trừng phạt

例句Câu ví dụ
- 1
湯姆要懲罰我。
Tāngmǔ yào chéngfá wǒ。
Tom muốn trừng phạt tôi
- 2
他會受到懲罰的。
tā huì shòudào chéngfá de。
Ông ấy sẽ bị phạt
- 3
他應當受到懲罰。
tā yīngdāng shòudào chéngfá。
Ông ấy nên bị trừng phạt

湯姆要懲罰我。
Tāngmǔ yào chéngfá wǒ。
Tom muốn trừng phạt tôi
他會受到懲罰的。
tā huì shòudào chéngfá de。
Ông ấy sẽ bị phạt
他應當受到懲罰。
tā yīngdāng shòudào chéngfá。
Ông ấy nên bị trừng phạt