字義Nghĩa
đức hạnh, đáng kính, đáng ngưỡng mộmáy dịch
yìÝ
- 1.(văn học) gương mẫu; đức hạnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
懿 (形声。从壹,恣声。壹”表示专一。本义美好) 同本义 懿,美也。--《尔雅》 好是懿德。--《诗·大雅·庶民》 斯则前世之懿事。--《三国志·吴主传》 茂学懿文。--白居易《斐度中书舍人制》 以就懿德。--《后汉书·列女传》 又如懿盛(因皇室宗亲而名位显盛);懿范(美好的风范。多用于赞扬妇女美德);懿明(德高智明);懿士(有美德的人) 大 深 懿德 林虑懿德,非礼不处。--《后汉书·钟浩传》 懿德高风,令人景仰 懿行 懿yì德行美好~德。~行。~事。 懿yī 1.叹词。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
tim
組詞Từ chứa chữ này
- 懿旨chiếu chỉ của hoàng đế
- 懿親gần gũi nhất
- 司馬懿Tư Mã Ý (179-251), chư hầu dưới quyền Tào Tháo và sau này là người sáng lập triều đại Tấn
- 唐懿宗Hoàng đế Ý Tông nhà Đường (833-873), niên hiệu của hoàng đế thứ mười tám nhà Đường Lý Thôi 李漼[Li3 Cui3], trị vì 859-873