學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đức hạnh, đáng kính, đáng ngưỡng mộmáy dịch

Ý

  1. 1.(văn học) gương mẫu; đức hạnh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

懿 (形声。从壹,恣声。壹”表示专一。本义美好) 同本义 懿,美也。--《尔雅》 好是懿德。--《诗·大雅·庶民》 斯则前世之懿事。--《三国志·吴主传》 茂学懿文。--白居易《斐度中书舍人制》 以就懿德。--《后汉书·列女传》 又如懿盛(因皇室宗亲而名位显盛);懿范(美好的风范。多用于赞扬妇女美德);懿明(德高智明);懿士(有美德的人) 大 深 懿德 林虑懿德,非礼不处。--《后汉书·钟浩传》 懿德高风,令人景仰 懿行 懿yì德行美好~德。~行。~事。 懿yī 1.叹词。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

tim

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 懿 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict