字義Nghĩa
ngu, dốt, đơn giản, thiếu suy nghĩmáy dịch
gàngCỐNG
- 1.ngu ngốc (phương ngữ Ngô)
zhuàngTRÁNG
- 1.chất phác
- 2.thật thà
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
ган — tâm