字義Nghĩa
tỉnh Giang Tâymáy dịch
GànCÁM
- 1.viết tắt của tỉnh Giang Tây 江西省[Jiang1 xi1 Sheng3]
- 2.sông Cám ở tỉnh Giang Tây 江西省[Jiang1 xi1 Sheng3]
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
đi
組詞Từ chứa chữ này
- 贛州thành phố cấp địa khu Cám Châu ở Giang Tây
- 贛榆huyện Cán Ngư ở Liên Vân Cảng 連雲港|连云港[Lian2 yun2 gang3], Giang Tô
- 贛江sông Cám ở tỉnh Giang Tây 江西省[Jiang1 xi1 Sheng3]
- 贛縣huyện Cám ở Can Châu 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây
- 贛語phương ngữ Cám, nói ở tỉnh Giang Tây
- 贛州市thành phố cấp địa khu Cám Châu ở Giang Tây
- 贛榆縣huyện Cán Ngư ở Liên Vân Cảng 連雲港|连云港[Lian2 yun2 gang3], Giang Tô
- 贛州市Ganzhou, thành phố cấp tỉnh thuộc tỉnh Giang Tây
- 贛榆區Ganyu, quận thuộc thành phố Lianyungang, tỉnh Giang Tô
- 贛縣區Ganxian, quận thuộc thành phố Ganzhou, tỉnh Giang Tây
- 浙贛Chiết Giang-Giang Tây