學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tỉnh Giang Tâymáy dịch

GànCÁM

  1. 1.biến thể của 贛|赣[Gan4]

GànCÁM

  1. 1.biến thể của 贛|赣[Gan4]

GànCÁM

  1. 1.viết tắt của tỉnh Giang Tây 江西省[Jiang1 xi1 Sheng3]
  2. 2.sông Cám ở tỉnh Giang Tây 江西省[Jiang1 xi1 Sheng3]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

赣 (形声。从贝”,表示与财物有关。①本义赐给。②水名。也称赣江) 赣江,在江西省 今赣人敖仓,予人河水,饥而餐之,渴而饮之。--《淮南子·精神》 江西省的别称 赣(赾、灨)gàn ⒈江西省的简称。 ⒉赣江,在江西省。 赣gòng 1.赐给。 2.姓『有赣遂。见《汉书.朱博传》。 赣zhuàng

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

贛 — đi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 赣 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict