學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

dâng hiếnmáy dịch

GòngCỐNG

  1. 1.họ [Gong4]

gòngCỐNG

  1. 1.cống nạp
  2. 2.quà cống
  3. 3.tặng phẩm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

贡 (形声。从贝,工声。本义进贡,把物品进献给朝廷) 同本义 贡,献功也。--《说文》 贡,上也。--《释言》 贡,献也。--《广雅》 尔贡包茅不入。--《左传·僖公四年》 以令地贡。--《周礼·大司徒》。注贡地所生,谓九谷。” 以任地事而令贡赋。--《周礼·小司徒》。注谓九谷三泽之材也。” 贡者,自治其所受田,贡其税谷。--《考工记·匠人》注 举天下所贡蝴蝶、螳螂、油利挞、青丝额一切异状遍试之,无出其右者。--《聊斋志异·促织》 又如贡奉(进献物品给朝廷);贡云(宋宫中假山艮岳既成,命 贡gòng ⒈〈古〉将物品进献给皇帝进~。 ⒉〈古〉进献给皇帝的物品~品。入~。 ⒊封建时代推荐、选举人才给朝廷~举。~生。~士。 ⒋ ①将力量、知识、财物等献给国家和人民为祖国实现四个现代化,~献出自己的力量。 ②对人民、对人类所做的有益之事为人类作~献。伟大的~献。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (bối) chỉ nghĩa, [gōng] chỉ âm.

cống — tiền bạc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 贡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict