學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貢寮
貢寮
giản thể:
贡寮
Gòng
liáo
[ㄍㄨㄥˋ ㄌㄧㄠˊ]
CỐNG LIÊU
1.
Gongliao hoặc Kungliao, thị trấn tại thành phố Tân Bắc 新北市[Xin1 bei3 shi4], Đài Loan
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
貢獻
gòngxiàn
đóng góp
寮
Liáo
Lào
寮
liáo
túp lều
貢
Gòng
họ [Gong4]
貢
gòng
cống nạp
中寮
Zhōngliáo
Trấn Zhongliao hoặc Chungliao ở huyện Nam Đầu 南投縣|南投县[Nan2 tou2 Xian4], miền trung Đài Loan
呈貢
Chénggòng
huyện Trình Công ở Côn Minh 昆明[Kun1 ming2], Vân Nam
大寮
Dàliáo
thị trấn Taliao ở huyện Cao Hùng 高雄縣|高雄县[Gao1 xiong2 xian4], tây nam Đài Loan
逐字解
Từng chữ trong từ
貢
cống
dâng hiến
寮
liêu
nhà tranh, lều, lều trại
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
公了
gōngliǎo
giải quyết tại toà (ngược lại: 私了[si1 liao3])
工寮
gōngliáo
(Đài Loan) túp lều ký túc cho công nhân tại chỗ; nhà lán công nhân
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
贡寮 nghĩa là gì? · Kaori Dict