學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
貢嘎
貢嘎
giản thể:
贡嘎
Gòng
gá
[ㄍㄨㄥˋ ㄍㄚˊ]
CỐNG CA
1.
huyện Cống Ca, tiếng Tây Tạng: Gong dkar rdzong, thuộc địa khu Sơn Nam 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
貢獻
gòngxiàn
đóng góp
嘎
gá
âm thanh kêu cục tác
嘠
gá
biến thể cũ của 嘎[ga2]
貢
Gòng
họ [Gong4]
貢
gòng
cống nạp
嘎
gā
gà — (âm than) tiếng ngắn nhưng to
嘎
gǎ
gà — (phương ngữ) nóng nảy; khó tính / (phương ngữ) nghịch ngợm; quậy phá
吱嘎
zhīgā
lạo xạo
逐字解
Từng chữ trong từ
貢
cống
dâng hiến
嘎
ca, dát
tiếng cười
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
贡嘎 nghĩa là gì? · Kaori Dict