學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

chết, giết, thương, làm tổn thươngmáy dịch

qiāngTƯỜNG

  1. 1.giết
  2. 2.làm bị thương
  3. 3.đọc ở Đài Loan: [qiang2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

戕〈动〉 (会意。从戈,从爿。戈,古代用以横击、钩杀的重要武器。爿,劈开的竹木片。本义残杀、杀害) 同本义 戕汝家矣。--明·高启《书博鸡者事》 又如自戕(自杀);戕虐(残暴;残害);戕杀(残杀,损伤) 毁坏 伤害 戕身损寿。--《亢仓子·用道》 又如戕扰(伤害骚扰);戕生(伤害生命);戕夷(伤害摧残);戕伐(伤害;自残,指纵欲”) 戕害 至于五彪,有谓田尔耕、许显纯、孙云鹤、崔应元、杨寰等,狐假鸱张,戕害多命。--《梼杌闲评--明珠缘》 戕贼 戕qiāng ⒈残杀,杀害~害。自相~。 ⒉

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

чан — giáo

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 戕 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict