字義Nghĩa
hỗ trợmáy dịch
qiāngTHƯƠNG
- 1.trái ngược
- 2.đẩy lại
- 3.cú va
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
戗 逆,不顺 冲突,决裂 两个说戗了,揪着领子,一顿乱打。--《儒林外史》 戗(戧)qiàng ⒈支持,支撑~住,不能倒下。 ⒉ 戗(戧)qiāng ⒈逆,反方向~水。~风。 ⒉决裂,言语冲突话说~了。 戗chuāng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 戈 (qua) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
чан — giáo