學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đánh bại, dẹp yên, diệt trừmáy dịch

kānKHAM

  1. 1.giết
  2. 2.đàn áp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

戡〈动〉 (形声。从戈,甚声。本义刺杀) 同本义 戡,刺也。--《说文》。字亦作勘。 西伯既戡黎。--《书·西伯戡黎》 用武力平定 戡,克也。--《尔雅》 兴元戡难功。--《旧唐书·陆贽传》 又如戡夷(平定,征讨使服从);戡平叛乱;戡殄(平定歼灭);戡复(犹言中兴。平定叛乱);戡剪(平定剪除);戡戮(平定诛戮);戡济(戡定。平定) 戡乱 戡kān攻克,平定~难。~乱。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (qua) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

кан — giáo

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 戡 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict