字義Nghĩa
xâm phạm quyền sở hữu trí tuệmáy dịch
gàiCÁI
- 1.xâm phạm thương hiệu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
戤 以实物抵押 倚;靠 戤〈形〉 为冒牌图利而制造 戤gài ⒈旧时指冒充或仿造别家的牌号,借以图利影~。 ⒉〈方〉倚靠,依仗~在壁上。~牌头(指依仗别人的势力)。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 戈 (qua) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
чан — tràn ngập