字義Nghĩa
cân nhỏ để cân tiền bạc, v.v.máy dịch
děngĐẲNG
- 1.cân tiểu ly để cân tiền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
戥 戥子 戥〈动〉 用戥子称东西 戥 děng ①戥子。一种小型的称,用来称金、银、药品等微量的东西。 ②用戥子称把这点人参~~。又写做'等'。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 戈 (qua) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
чан — giáo