學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cân nhỏ để cân tiền bạc, v.v.máy dịch

děngĐẲNG

  1. 1.cân tiểu ly để cân tiền
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

戥 戥子 戥〈动〉 用戥子称东西 戥 děng ①戥子。一种小型的称,用来称金、银、药品等微量的东西。 ②用戥子称把这点人参~~。又写做'等'。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (qua) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

чан — giáo

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 戥 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict