學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

diệt chủng, hủy diệtmáy dịch

jiǎnTIỂN

  1. 1.làm đến mức tối đa
  2. 2.cắt
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

戬 铲除,歼灭 戬,灭也。从戈,晋声。--《说文》 实始戬商。--《诗·鲁颂·閟宫》 戬 幸福;吉祥 方凭戬福,伫咏丰年。--《隋书·音乐志下》 又如戬福(幸福吉祥);戬谷(福禄) 完美,无瑕 戬jiǎn ⒈剪除,灭除~灭。 ⒉吉祥,福。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (qua) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

чан — giáo

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 戬 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict