學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

bơm nước ramáy dịch

HỐ

  1. 1.gầu nước để tưới tiêu
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

戽 (形声。从斗,户声。本义戽斗) 同本义。也指吸水灌田的农具 戽 用戽斗汲水 用龙骨车汲水 戽斗 戽hù ⒈戽斗,取水灌田的旧时农具,形状像斗,两边有绳,由两人拉绳牵斗取水。 ⒉用戽斗取水灌田~水抗旱。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hộ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

ху — Thùng chum

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 戽 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict