戽水
hùshuǐ
[ㄏㄨˋ ㄕㄨㄟˇ]
HỐ THUỶ
- 1.tát nước tưới tiêu (thủ công hoặc bằng guồng nước)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.
[ㄏㄨˋ ㄕㄨㄟˇ]
HỐ THUỶ
