學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cái thanh gỗ chặn cửa ngoàimáy dịch

jiōngQUYNH

  1. 1.(văn học) đóng hoặc cài cửa
  2. 2.cửa
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

扃 (形声。从户,冋声。本义从外面关门的门闩) 同本义 扃,外闭之关也。--《说文》 入户奉扃。--《礼记·曲礼》 固扃鐍。--《庄子·胠箧》 应门闭兮禁闼扃。--《汉书·外戚传》 固扃鐍。--清·黄宗羲《原君》 又如扃关(门闩);扃鐍(门窗或箱箧上的关锁) 车上用来固定武器和插旗的横木 脱扃。--《左传·宣公十二年》。注车上兵阑。”服注横木校轮间,一曰车前横木也。” 旗不脱扃,结驷方蕲。--张衡《西京赋》 鼎上贯穿两耳的横杠 扃,鼎扃。以木贯鼎, 扃jiōng ⒈从外面关门的门闩或钩等门户无关~。 ⒉门户。 ⒊上闩,关门。 ⒋车上插兵器或插旗的横木旗不脱~。 扃jiǒng 1.见"扃扃"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (hộ) chỉ nghĩa, [jiōng] chỉ âm.

Cửa

Ghép từ các phần:

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 扃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict