字義Nghĩa
điều tiếtmáy dịch
HùHỖ
- 1.họ [Hu4]
hùHỖ
- 1.tùy tùng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
扈 (形声。从邑,户声。从邑”,表示与城廓或行政区有关。本义古国名。在今陕西户县) 同本义 夏后同姓所封,与启战于甘者,在鄠有扈谷甘亭。--《说文》 有扈。--《书·甘誓序》。释文国名。” 夏有观扈。--《左传·昭公元年》 侍从,养马的仆役 厮役扈养。--《公羊传·宣公十二年》 又如扈养(马夫、炊事等仆从人员);扈隶(跟随亲王的臣隶) 扈 随从;护卫◇多指随侍帝王 百官从驾,谓之扈从,或曰护之借字。--《封氏闻见记》 又如扈行(随从皇帝出行);扈侍(随侍帝 扈hù侍从~从(皇帝出巡时的护卫侍从人员)横行。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 户 (hộ) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Thành phố