學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
跋扈
跋扈
bá
hù
[ㄅㄚˊ ㄏㄨˋ]
BẠT HỖ
TOCFL 7
1.
hách dịch
2.
hống hách
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
長途跋涉
chángtúbáshè
cuộc hành trình dài và khó khăn
跋涉
báshè
lê bước
扈
Hù
họ [Hu4]
扈
hù
tùy tùng
跋
bá
tái bút
序跋
xùbá
lời tựa và bài bạt
拓跋
Tuòbá
một nhánh của dân du mục Tiên Ti 鮮卑|鲜卑, người sáng lập nước Ngụy 北魏 của Bắc Triều (386-534)
跋語
báyǔ
lời bình ngắn hoặc đánh giá phê bình thêm ở cuối văn bản, tranh vẽ, v.v.
逐字解
Từng chữ trong từ
跋
bạt
đi bằng chân
扈
hỗ
điều tiết
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
跋扈 nghĩa là gì? · Kaori Dict